depants

Động từ
  1. (từ lóng, ngoại động) Cởi quần ra khỏi (ai đó), thường bằng vũ lực hoặc gây bất ngờ như một trò đùa.
    (slang, transitive) To remove the trousers from (someone), often by force or surprise as a prank.
🎬 Nghe “depants” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish