depauperize
động từ
- Làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏi cảnh nghèo đói.
Động từ
- (ghi ngày, ngoại động) Để thoát khỏi cảnh bần cùng hoặc chủ nghĩa bần cùng.(dated, transitive) To free from paupers or pauperism.
- (Động) Thoát nghèo.(transitive) To rescue from poverty.Từ đồng nghĩa:dispauperize
- (thông tục) Làm nghèo đi, làm nghèo đi (làm suy kiệt).(transitive) To impoverish, to make poor (to make depauperate).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depauperize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish