depauperize

động từ
  • Làm mất cảnh khốn nghèo cứu khỏi cảnh nghèo đói.
Động từ
  1. (ghi ngày, ngoại động) Để thoát khỏi cảnh bần cùng hoặc chủ nghĩa bần cùng.
    (dated, transitive) To free from paupers or pauperism.
  2. (Động) Thoát nghèo.
    (transitive) To rescue from poverty.
    Từ đồng nghĩa:dispauperize
  3. (thông tục) Làm nghèo đi, làm nghèo đi (làm suy kiệt).
    (transitive) To impoverish, to make poor (to make depauperate).
🎬 Nghe “depauperize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish