departition

Danh từ
  1. (lỗi thời) sự tách biệt
    (obsolete) separation
  2. (lỗi thời) sự ra đi
    (obsolete) departure
Động từ
  1. (chuyển tiếp) để loại bỏ các phân vùng; để hợp nhất trở lại thành một đơn vị duy nhất
    (transitive) to remove the partitions from; to merge back into a single unit
    Từ đồng nghĩa:unpartition
🎬 Nghe “departition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish