departition
Danh từ
- (lỗi thời) sự tách biệt(obsolete) separation
- (lỗi thời) sự ra đi(obsolete) departure
Động từ
- (chuyển tiếp) để loại bỏ các phân vùng; để hợp nhất trở lại thành một đơn vị duy nhất(transitive) to remove the partitions from; to merge back into a single unitTừ đồng nghĩa:unpartition
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “departition” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish