depend
/dɪˈpɛnd/động từ
- Phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc.
- Dựa vào, ỷ vào, trông mong vào.
- Tin vào.
- Treo, chưa giải quyết, chưa xử (án... ).
- (+ from) treo lủng lẳng.
Động từ
- (nội động) Có tính ngẫu nhiên hoặc có điều kiện; có cái gì đó như một điều kiện cần thiết [với hoặc trên; hoặc (lỗi thời) với của](intransitive) To be contingent or conditioned; to have something as a necessary condition [with on or upon; or (obsolete) with of]We would like to go skiing, but it depends on the amount of snow.Chúng tôi muốn đi trượt tuyết, nhưng điều đó còn phụ thuộc vào lượng tuyết.
- (nội động) Tin tưởng; có sự tự tin; để dựa vào. [với bật hoặc trên (thường)](intransitive) To trust; to have confidence; to rely. [with on or upon (usually)]we should all be able to depend on the word or assurance of our friendstất cả chúng ta đều có thể tin cậy vào lời nói hoặc sự đảm bảo của bạn bè mình
- (nay là văn học, huy hiệu) Treo xuống; được duy trì bằng cách được gắn chặt hoặc gắn vào thứ gì đó ở trên, đặc biệt là trong huy hiệu, nơi huy hiệu, trang trí hoặc thành phần được treo từ một phần khác của thành tựu vũ khí.(now literary, heraldry) To hang down; to be sustained by being fastened or attached to something above, especially in heraldry, where a badge, decoration, or element is suspended from another part of an achievement of arms.
- (cổ) Đang chờ xử lý; chưa được xác định hoặc chưa được quyết định.(archaic) To be pending; to be undetermined or undecided.a cause depending in courtmột nguyên nhân tùy thuộc vào tòa án
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depend” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish