depository

/dɪˈpɑːzəˌtori/
danh từ
  • Nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
  • Người giữ đồ gửi.
Danh từ
  1. Nơi mà một cái gì đó được ký gửi, như để lưu trữ, giữ gìn hoặc bảo quản.
    A place where something is deposited, as for storage, safekeeping, or preservation.
    Từ đồng nghĩa:repository
  2. Người được ủy thác; một kho lưu trữ.
    A trustee; a depositary.
    depository library
    thư viện lưu trữ
🎬 Nghe “depository” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish