depository
/dɪˈpɑːzəˌtori/danh từ
- Nơi cất giữ đồ gửi; kho chứa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- Người giữ đồ gửi.
Danh từ
- Nơi mà một cái gì đó được ký gửi, như để lưu trữ, giữ gìn hoặc bảo quản.A place where something is deposited, as for storage, safekeeping, or preservation.Từ đồng nghĩa:repository
- Người được ủy thác; một kho lưu trữ.A trustee; a depositary.depository librarythư viện lưu trữ
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “depository” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish