derived class

/dəraɪvd klæs/
Danh từ
  1. (lập trình hướng đối tượng) Đồng nghĩa với lớp con.
    (object-oriented programming) Synonym of subclass.
    Từ đồng nghĩa:subclass
🎬 Nghe “derived class” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish