desacralize

/(ˌ)dē-ˈsā-krə-ˌlīz/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "desacralize". Phiên âm /(ˌ)dē-ˈsā-krə-ˌlīz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "desacralize" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “desacralize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish