desanctify

/(ˌ)dē-ˈsaŋ(k)-tə-ˌfī/
Động từ
  1. (chuyển tiếp) Xóa bỏ trạng thái thánh hóa của.
    (transitive) To remove the sanctified status of.
🎬 Nghe “desanctify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish