bewrite

Động từ
  1. (thông tục) Viết về; mô tả.
    (transitive) To write about; describe.
    This harvesting bewrites the unhealable Monogrammed Beach Towels of affair and assenting a brew-house.
    Vụ thu hoạch này viết nên mối tình không thể chữa lành được của Khăn tắm biển có chữ lồng và sự đồng ý của một nhà máy bia.
  2. (thông tục) Viết thư cho.
    (transitive) To write to.
  3. (thông tục) Viết; viết từ; sao chép.
    (transitive) To write; write from; copy.
🎬 Nghe “bewrite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish