bewrite
Động từ
- (thông tục) Viết về; mô tả.(transitive) To write about; describe.This harvesting bewrites the unhealable Monogrammed Beach Towels of affair and assenting a brew-house.Vụ thu hoạch này viết nên mối tình không thể chữa lành được của Khăn tắm biển có chữ lồng và sự đồng ý của một nhà máy bia.
- (thông tục) Viết thư cho.(transitive) To write to.
- (thông tục) Viết; viết từ; sao chép.(transitive) To write; write from; copy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bewrite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish