dialect

/ˈdajəˌlɛkt/
danh từ
  • Tiếng địa phương, phương ngôn, phương ngữ.
Danh từ
  1. (ngôn ngữ học, nghĩa chặt chẽ) Một lect (thường là ngôn ngữ khu vực hoặc thiểu số) là một phần của một nhóm hoặc họ ngôn ngữ, đặc biệt nếu chúng được xem như một ngôn ngữ duy nhất hoặc nếu trái ngược với một thành ngữ tiêu chuẩn được coi là dạng 'thực sự' của ngôn ngữ (ví dụ, tiếng Bavaria tương phản với tiếng Đức tiêu chuẩn).
    (linguistics, strict sense) A lect (often a regional or minority language) as part of a group or family of languages, especially if they are viewed as a single language, or if contrasted with a standardized idiom that is considered the 'true' form of the language (for example, Bavarian as contrasted with Standard German).
    Từ đồng nghĩa:patois
  2. (ngôn ngữ học, nghĩa rộng) Một loại ngôn ngữ đặc trưng của một khu vực, cộng đồng hoặc nhóm xã hội cụ thể, khác với các biến thể khác của cùng một ngôn ngữ theo những cách tương đối nhỏ về ngữ pháp, âm vị học và từ vựng.
    (linguistics, broad sense) A variety of a language that is characteristic of a particular area, community, or social group, differing from other varieties of the same language in relatively minor ways as regards grammar, phonology, and lexicon.
  3. (xúc phạm) Ngôn ngữ được coi là không chuẩn hoặc sai.
    (derogatory) Language that is perceived as substandard or wrong.
  4. (thông tục, xúc phạm) Ngôn ngữ chỉ tồn tại ở dạng nói hoặc không chuẩn hóa, đặc biệt là ngôn ngữ được nói ở một quốc gia đang phát triển hoặc một khu vực biệt lập.
    (colloquial, offensive) A language existing only in an oral or non-standardized form, especially a language spoken in a developing country or an isolated region.
    Từ đồng nghĩa:vernacular
🎬 Nghe “dialect” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish