dialog

/ˈdī-ə-ˌlȯg/
danh từ
  • Hội thoại, đối thoại.
  • Hộp hội thoại, hộp đối thoại.
Danh từ
  1. (US) Uncommon spelling of dialogue.
  2. (computing) Ellipsis of dialog box.
Động từ
  1. (US) Uncommon spelling of dialogue.
🎬 Nghe “dialog” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish