dialectal
/ˈdajəˌlɛkt/tính từ
- (Thuộc) Tiếng địa phương, (thuộc) phương ngôn.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một phương ngữ.Of or relating to a dialect.
- Đặc biệt đối với một giống hoặc bài giảng (không chuẩn).Peculiar to a (nonstandard) variety or lect.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dialectal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish