dialectic

/ˌdajəˈlɛktɪk/
tính từ
  • Biện chứng.
  • Dialectal.
danh từ
  • Người có tài biện chứng.
Danh từ
  1. Bất kỳ hệ thống lý luận chính thức nào đi đến chân lý bằng cách trao đổi các lập luận logic.
    Any formal system of reasoning that arrives at a truth by the exchange of logical arguments.
  2. Sự mâu thuẫn giữa các ý tưởng đóng vai trò là yếu tố quyết định sự tương tác giữa chúng.
    A contradiction of ideas that serves as the determining factor in their interaction.
    This situation created the inner dialectic of American history.
    Tình trạng này đã tạo nên phép biện chứng nội tại của lịch sử nước Mỹ.
  3. (Chủ nghĩa Hegel, chủ nghĩa Mác) phát triển bằng cách khắc phục những mâu thuẫn nội tại
    (Hegelianism, Marxism) development by way of overcoming internal contradictions
Tính từ
  1. Biện chứng (của hoặc liên quan đến phép biện chứng)
    Dialectical (of or relating to dialectic)
  2. Phương ngữ (của hoặc liên quan đến một phương ngữ).
    Dialectal (of or relating to a dialect).
🎬 Nghe “dialectic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish