dialogue

/ˈdaɪəˌlɔg/
danh từ
  • Cuộc đối thoại.
  • Đoạn văn đối thoại; tác phẩm đối thoại.
Danh từ
  1. Một cuộc trò chuyện hoặc hình thức diễn ngôn khác giữa hai hoặc nhiều cá nhân.
    A conversation or other form of discourse between two or more individuals.
    Melinda and Bill maintained a dialogue via email over the course of their long-distance relationship.
    Melinda và Bill duy trì đối thoại qua email trong suốt thời gian yêu xa của họ.
  2. (quyền tác giả) Trong một bài trình bày kịch tính hoặc văn học, các phần bằng lời của kịch bản hoặc văn bản; lời nói của các diễn viên hoặc nhân vật.
    (authorship) In a dramatic or literary presentation, the verbal parts of the script or text; the verbalizations of the actors or characters.
    The movie had great special effects, but the dialogue was lackluster.
    Phim có hiệu ứng đặc biệt tuyệt vời nhưng lời thoại lại mờ nhạt.
  3. (triết học) Một hình thức văn học, trong đó cách trình bày giống như một cuộc trò chuyện.
    (philosophy) A literary form, where the presentation resembles a conversation.
    A literary historian, she specialized in the dialogues of ancient Greek philosophers.
    Là một nhà sử học văn học, bà chuyên nghiên cứu các cuộc đối thoại của các triết gia Hy Lạp cổ đại.
  4. (máy tính) Dạng hộp thoại không chuẩn (“hộp thoại”).
    (computing) Nonstandard form of dialog (“dialog box”).
    Once the My Computer dialogue opens, select Local Disk (C:), then right click and scroll down.
    Khi hộp thoại My Computer mở ra, chọn Local Disk (C:), sau đó nhấp chuột phải và cuộn xuống.
Động từ
  1. (thông tục, kinh doanh) Thảo luận, thương lượng để các bên có thể hiểu nhau.
    (informal, business) To discuss or negotiate so that all parties can reach an understanding.
    Pearson wanted to dialogue with his overseas counterparts about the new reporting requirements.
    Pearson muốn đối thoại với các đối tác nước ngoài về các yêu cầu báo cáo mới.
  2. (Động) Chuyển sang dạng đối thoại.
    (transitive) To put into dialogue form.
  3. (lỗi thời) Tham gia đối thoại; để đối thoại.
    (obsolete) To take part in a dialogue; to dialogize.
🎬 Nghe “dialogue” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish