diamantine
tính từ
- Giống kim cương, bằng kim cương.
Tính từ
- Bao gồm hoặc giống như kim cương.Consisting of or resembling diamond.
- (lỗi thời) Cứng như kim cương, cứng như kim cương.(obsolete) Hard as diamond, adamantine.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “diamantine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish