diamantine

tính từ
  • Giống kim cương, bằng kim cương.
Tính từ
  1. Bao gồm hoặc giống như kim cương.
    Consisting of or resembling diamond.
  2. (lỗi thời) Cứng như kim cương, cứng như kim cương.
    (obsolete) Hard as diamond, adamantine.
🎬 Nghe “diamantine” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish