dicked

/dɪkt/
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của tinh ranh
    simple past and past participle of dick
Tính từ
  1. (từ lóng, thô tục, kết hợp) Có một loại dương vật nhất định.
    (slang, vulgar, in combination) Having a specified kind of penis.
    a small-dicked man
    một người đàn ông nhỏ con
    Từ đồng nghĩa:willied
  2. (thông tục, lóng) Gặp rắc rối; rơi vào hoàn cảnh khó khăn hoặc bị bóc lột một cách ác ý.
    (vulgar, slang) In trouble; put in a difficult situation, or maliciously exploited.
    He is really dicked. His car broke down and today is his first day on his new job.
    Anh ấy thực sự rất khốn nạn. Xe của anh ấy bị hỏng và hôm nay là ngày đầu tiên anh ấy đi làm công việc mới.
    Từ đồng nghĩa:screwedfucked
🎬 Nghe “dicked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish