dilemma
/dəˈlɛmə/danh từ
- Song đề.
- Thế tiến lui đều khó, thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử.
Danh từ
- Một tình huống trong đó phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế mà dường như đều không mong muốn.A circumstance in which a choice must be made between two or more alternatives that seem equally undesirable.
- Bất kỳ hoàn cảnh hoặc vấn đề khó khăn nào.Any difficult circumstance or problem.
- (logic) Một loại tam đoạn luận có dạng "nếu A đúng thì B đúng; nếu C đúng thì D đúng; A hoặc C đúng; do đó B hoặc D đúng".(logic) A type of syllogism of the form "if A is true then B is true; if C is true then D is true; either A or C is true; therefore either B or D is true".
- (hùng biện) Đề nghị đối phương lựa chọn giữa hai phương án (bất lợi như nhau).(rhetoric) Offering to an opponent a choice between two (equally unfavorable) alternatives.
Chưa có góp ý cho “dilemma”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dilemma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish