dilemma

/dəˈlɛmə/
danh từ
  • Song đề.
  • Thế tiến lui đều khó, thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử.
Danh từ
  1. Một tình huống trong đó phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều lựa chọn thay thế mà dường như đều không mong muốn.
    A circumstance in which a choice must be made between two or more alternatives that seem equally undesirable.
  2. Bất kỳ hoàn cảnh hoặc vấn đề khó khăn nào.
    Any difficult circumstance or problem.
    Từ đồng nghĩa:bindfixpickleproblemquandary
  3. (logic) Một loại tam đoạn luận có dạng "nếu A đúng thì B đúng; nếu C đúng thì D đúng; A hoặc C đúng; do đó B hoặc D đúng".
    (logic) A type of syllogism of the form "if A is true then B is true; if C is true then D is true; either A or C is true; therefore either B or D is true".
  4. (hùng biện) Đề nghị đối phương lựa chọn giữa hai phương án (bất lợi như nhau).
    (rhetoric) Offering to an opponent a choice between two (equally unfavorable) alternatives.

Chưa có góp ý cho “dilemma”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dilemma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish