dilation
/ˈdaɪˌleɪt/danh từ
- Sự giãn, sự nở.
- Chỗ giãn, chỗ nở.
Danh từ
- Hành động giãn nở.The act of dilating.
- Tình trạng giãn nở; mở rộng; sự giãn nở.State of being dilated; expansion; dilatation.
- (lỗi thời) Trì hoãn.(obsolete) Delay.
- (toán học) Trong hình thái học, một phép toán cơ bản (ký hiệu ⊕) thường sử dụng phần tử cấu trúc để thăm dò và mở rộng các hình dạng có trong hình ảnh đầu vào.(mathematics) In morphology, a basic operation (denoted ⊕) that usually uses a structuring element for probing and expanding the shapes contained in the input image.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dilation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish