dilation

/ˈdaɪˌleɪt/
danh từ
  • Sự giãn, sự nở.
  • Chỗ giãn, chỗ nở.
Danh từ
  1. Hành động giãn nở.
    The act of dilating.
  2. Tình trạng giãn nở; mở rộng; sự giãn nở.
    State of being dilated; expansion; dilatation.
    Từ đồng nghĩa:expansiondilatation
  3. (lỗi thời) Trì hoãn.
    (obsolete) Delay.
  4. (toán học) Trong hình thái học, một phép toán cơ bản (ký hiệu ⊕) thường sử dụng phần tử cấu trúc để thăm dò và mở rộng các hình dạng có trong hình ảnh đầu vào.
    (mathematics) In morphology, a basic operation (denoted ⊕) that usually uses a structuring element for probing and expanding the shapes contained in the input image.
🎬 Nghe “dilation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish