dilatation

/ˌdi-lə-ˈtā-shən/
danh từ
  • Sự giãn, sự nở.
  • Chỗ giãn, chỗ nở.
🎬 Nghe “dilatation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish