dilute
/daɪˈluːt/tính từ
- Loãng.
- Nhạt đi, phai (màu).
- Giảm bớt; mất chất.
động từ
- Pha loãng, pha thêm nước.
- Làm nhạt đi, làm phai màu.
- Làm giảm bớt; làm mất chất.
Động từ
- (ngoại động) Làm mỏng hơn bằng cách thêm dung môi vào dung dịch, đặc biệt là thêm nước.(transitive) To make thinner by adding solvent to a solution, especially by adding water.
- (ngoại động) Làm yếu đi, đặc biệt là khi thêm chất lạ vào.(transitive) To weaken, especially by adding a foreign substance.
- (chuyển tiếp, thị trường chứng khoán) Làm giảm giá trị cổ phiếu riêng lẻ hoặc phần vốn góp của một cổ đông bằng cách tăng tổng số cổ phiếu.(transitive, stock market) To cause the value of individual shares or the stake of a shareholder to decrease by increasing the total number of shares.
- (Nội động) Trở nên gầy đi, gầy đi, yếu ớt.(intransitive) To become attenuated, thin, or weak.It dilutes easily.Nó dễ dàng pha loãng.
Tính từ
- Có nồng độ thấp.Having a low concentration.Clean the panel with a dilute, neutral cleaner.Làm sạch bảng bằng chất tẩy rửa trung tính, loãng.
- Yếu; giảm sức mạnh do pha loãng; loãng.Weak; reduced in strength by dilution; diluted.
- Của một con vật: có bộ lông sáng màu hơn bình thường.Of an animal: having a lighter-coloured coat than is usual.a dilute calicomột bông hoa pha loãng
Danh từ
- Một con vật có bộ lông sáng màu hơn bình thường.An animal having a lighter-coloured coat than is usual.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dilute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish