at variance
/ˈverijəns/preposition phrase
- (thành ngữ) Không hòa hợp; trong tình trạng bất đồng.(idiomatic) Not in accord; in a state of disagreement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “at variance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish