disculpate

/[ˈdɪskʌɫpeɪt]/
động từ
  • Gỡ tội cho.
Động từ
  1. (ngoại động) Thoát khỏi sự đổ lỗi hoặc đổ lỗi cho một lỗi lầm; để miễn tội.
    (transitive) To free from blame or the imputation of a fault; to exonerate.
🎬 Nghe “disculpate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish