discrimen

Danh từ
  1. (côn trùng học) Đường phân chia rõ ràng nơi hai cấu trúc gặp nhau.
    (entomology) A visible dividing line where two structures come together.
  2. Một sự khác biệt, đặc biệt, hoặc tính năng phân biệt.
    A distinction, particularity, or distinguishing feature.
  3. Một cuộc khủng hoảng hoặc bước ngoặt; Một tình huống làm thay đổi cách tương lai sẽ diễn ra.
    A crisis or turning point; A situation that changes how the future will unfold.
  4. (thần học) Một khuôn mẫu hoặc nguyên tắc tổ chức tạo thành nền tảng cho các phán đoán đạo đức.
    (theology) A pattern or organizing principle that forms the basis of moral judgements.
🎬 Nghe “discrimen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish