discriminational

/di-ˌskri-mə-ˈnā-shən/
Tính từ
  1. phân biệt đối xử
    discriminatory
🎬 Nghe “discriminational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish