discuss

/dɪˈskəs/
động từ
  • Thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì); nói đến (ai).
  • Ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu).
Động từ
  1. (ngoại động) Trao đổi, tranh luận về một chủ đề cụ thể.
    (transitive) To converse or debate concerning a particular topic.
    Let's sit down and discuss whether we should have a baby.
    Chúng ta hãy ngồi xuống và thảo luận xem chúng ta có nên sinh con hay không.
  2. (chuyển tiếp, lỗi thời) Để giao tiếp, nói hoặc tiết lộ (thông tin, tin nhắn, v.v.).
    (transitive, obsolete) To communicate, tell, or disclose (information, a message, etc.).
  3. (từ cũ, ngoại động) Vỡ thành từng mảnh; để vỡ tan.
    (obsolete, transitive) To break to pieces; to shatter.
  4. (từ cũ, ngoại ngữ, thông tục) Xử lý, trong việc ăn uống; tiêu thụ.
    (obsolete, transitive, colloquial) To deal with, in eating or drinking; consume.
🎬 Nghe “discuss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish