discuss
/dɪˈskəs/động từ
- Thảo luận, bàn cãi, tranh luận (một vấn đề gì); nói đến (ai).
- Ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu).
Động từ
- (ngoại động) Trao đổi, tranh luận về một chủ đề cụ thể.(transitive) To converse or debate concerning a particular topic.Let's sit down and discuss whether we should have a baby.Chúng ta hãy ngồi xuống và thảo luận xem chúng ta có nên sinh con hay không.
- (chuyển tiếp, lỗi thời) Để giao tiếp, nói hoặc tiết lộ (thông tin, tin nhắn, v.v.).(transitive, obsolete) To communicate, tell, or disclose (information, a message, etc.).
- (từ cũ, ngoại động) Vỡ thành từng mảnh; để vỡ tan.(obsolete, transitive) To break to pieces; to shatter.
- (từ cũ, ngoại ngữ, thông tục) Xử lý, trong việc ăn uống; tiêu thụ.(obsolete, transitive, colloquial) To deal with, in eating or drinking; consume.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discuss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish