discussion
/dɪˈskʌʃən/danh từ
- Sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận.
- Sự ăn uống ngon lành thích thú (món ăn, rượu).
Danh từ
- Cuộc trò chuyện hoặc tranh luận liên quan đến một chủ đề cụ thể.Conversation or debate concerning a particular topic.There was then a long discussion of whether to capitalize words like "east".Sau đó đã có một cuộc thảo luận kéo dài về việc có nên viết hoa những từ như "phía đông" hay không.Từ đồng nghĩa:discourse
- Văn bản cung cấp thêm chi tiết về một chủ đề.Text giving further detail on a subject.Under each heading, you will find a discussion.Dưới mỗi tiêu đề, bạn sẽ tìm thấy một cuộc thảo luận.
- (y học, lỗi thời) Sự phân tán của khối u.(medicine, obsolete) The dispersion of a tumour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “discussion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish