disgruntle
/dis-ˈgrən-tᵊl/Động từ
- (ngoại động) Làm bất mãn hoặc phản đối; để tạo ra một tâm trạng xấu.(transitive) To make discontent or cross; to put in a bad temper.
Chưa có góp ý cho “disgruntle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disgruntle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish