disharmonious

/dɪsˈhɑɚməni/
tính từ
  • Không hoà hợp.
  • Không hoà âm; nghịch tai.
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với không hài hòa: thiếu hài hòa.
    Synonym of inharmonious: lacking harmony.
    Từ đồng nghĩa:inharmonious
🎬 Nghe “disharmonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish