disgustingly

/di-ˈskə-stiŋ/
phó từ
  • ghê tởm, kinh tởm
  • vô cùng, cực kỳ
Trạng từ
  1. Một cách kinh tởm.
    In a disgusting manner.
    She ate disgustingly, dropping bits of food from her open mouth.
    Cô ấy ăn một cách kinh tởm, làm rơi từng mẩu thức ăn ra khỏi miệng.
  2. Đến một mức độ hoặc mức độ kinh tởm.
    To a disgusting extent or degree.
    Top-ranking footballers are disgustingly rich.
    Những cầu thủ bóng đá hàng đầu giàu đến mức kinh tởm.
🎬 Nghe “disgustingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish