disgustingly
/di-ˈskə-stiŋ/phó từ
- ghê tởm, kinh tởm
- vô cùng, cực kỳ
Trạng từ
- Một cách kinh tởm.In a disgusting manner.She ate disgustingly, dropping bits of food from her open mouth.Cô ấy ăn một cách kinh tởm, làm rơi từng mẩu thức ăn ra khỏi miệng.
- Đến một mức độ hoặc mức độ kinh tởm.To a disgusting extent or degree.Top-ranking footballers are disgustingly rich.Những cầu thủ bóng đá hàng đầu giàu đến mức kinh tởm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disgustingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish