dishevel
/di-ˈshev-əl/động từ
- Làm rối bời, làm xoã ra (tóc).
Động từ
- (thông tục) Làm rối loạn; nâng lên.(transitive) To throw into disorder; upheave.The wind disheveled the papers on the desk.Gió thổi tung giấy tờ trên bàn.
- (thông tục) Làm xáo trộn hoặc nới lỏng (tóc, quần áo, v.v.).(transitive) To disarrange or loosen (hair, clothing, etc.).
- (Nội động) Lan tràn hỗn loạn.(intransitive) To spread out in disorder.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dishevel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish