dishevel

/di-ˈshev-əl/
động từ
  • Làm rối bời, làm xoã ra (tóc).
Động từ
  1. (thông tục) Làm rối loạn; nâng lên.
    (transitive) To throw into disorder; upheave.
    The wind disheveled the papers on the desk.
    Gió thổi tung giấy tờ trên bàn.
  2. (thông tục) Làm xáo trộn hoặc nới lỏng (tóc, quần áo, v.v.).
    (transitive) To disarrange or loosen (hair, clothing, etc.).
    Từ đồng nghĩa:rumplemuss
  3. (Nội động) Lan tràn hỗn loạn.
    (intransitive) To spread out in disorder.
🎬 Nghe “dishevel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish