inharmonious

/ˌin-(ˌ)här-ˈmō-nē-əs/
tính từ
  • Không hài hoà, không cân đối.
  • Không du dương, không êm tai, chối tai.
  • Không hoà thuận, không hoà hợp.
Tính từ
  1. (Âm nhạc) Không hòa hợp.
    (music) Not in harmony.
    Từ đồng nghĩa:disharmoniousunharmonious
  2. (bằng cách mở rộng) Về hành vi, sự kiện, ý tưởng, v.v.: thiếu sự đồng thuận hoặc đồng thuận.
    (by extension) Of behaviour, events, ideas, etc.: lacking accord or agreement.
🎬 Nghe “inharmonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish