inharmonious
/ˌin-(ˌ)här-ˈmō-nē-əs/tính từ
- Không hài hoà, không cân đối.
- Không du dương, không êm tai, chối tai.
- Không hoà thuận, không hoà hợp.
Tính từ
- (Âm nhạc) Không hòa hợp.(music) Not in harmony.
- (bằng cách mở rộng) Về hành vi, sự kiện, ý tưởng, v.v.: thiếu sự đồng thuận hoặc đồng thuận.(by extension) Of behaviour, events, ideas, etc.: lacking accord or agreement.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “inharmonious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish