dishevelled
/di-ˈshev-əl/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của dishevel
tính từ
- Đầu tóc rối bời.
- Rối bời, xoã ra (tóc).
- Nhếch nhác, ăn mặc nhếch nhác (người).
Tính từ
- Của một người, với mái tóc không chải.Of a person, with the hair uncombed.
- (nghĩa bóng, nói rộng ra) Bề ngoài bừa bộn hoặc lộn xộn.(figuratively, by extension) Disorderly or untidy in appearance.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự nhếch nhácsimple past and past participle of dishevel
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dishevelled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish