dishevelled

/di-ˈshev-əl/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của dishevel
tính từ
  • Đầu tóc rối bời.
  • Rối bời, xoã ra (tóc).
  • Nhếch nhác, ăn mặc nhếch nhác (người).
Tính từ
  1. Của một người, với mái tóc không chải.
    Of a person, with the hair uncombed.
  2. (nghĩa bóng, nói rộng ra) Bề ngoài bừa bộn hoặc lộn xộn.
    (figuratively, by extension) Disorderly or untidy in appearance.
    Từ đồng nghĩa:untidyslovenly
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự nhếch nhác
    simple past and past participle of dishevel
🎬 Nghe “dishevelled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish