disjoin

/(ˌ)dis-ˈjȯin/
động từ
  • Làm rời ra, tách rời ra, phân cách ra.
Động từ
  1. (thông tục) Tách biệt; để chia rẽ.
    (transitive) To separate; to disunite.
  2. (Nội động) Trở nên tách biệt.
    (intransitive) To become separated.
🎬 Nghe “disjoin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish