disjuncture
/dɪsˈʤʌŋktʃɚ/Danh từ
- Thiếu sự đoàn kết, thiếu sự phối hợp, hoặc sự tách biệt.A lack of union, or lack of coordination, or separation.Từ đồng nghĩa:disjunction
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disjuncture” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish