dispair

/dɪˈspɛr/
Động từ
  1. (thông tục, hiếm gặp) Tách (một cặp).
    (transitive, uncommon) To separate (a pair).
    Near-synonyms: unpair; decouple, uncouple
    Từ gần đồng nghĩa: không ghép đôi; tách rời, tách rời
    Từ đồng nghĩa:unpairdecoupleuncouple
🎬 Nghe “dispair” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish