diss

/ˈdis/
Động từ
  1. (từ lóng) hạ thấp (ai đó), hoặc thể hiện sự thiếu tôn trọng bằng cách sử dụng ngôn ngữ xúc phạm hoặc hành vi xua đuổi.
    (slang) To put (someone) down, or show disrespect by the use of insulting language or dismissive behaviour.
Danh từ
  1. (từ lóng) Sự xúc phạm hoặc hạ thấp; một biểu hiện của sự thiếu tôn trọng.
    (slang) An insult or put-down; an expression of disrespect.
    Từ đồng nghĩa:send
  2. (Từ lóng) Luận văn.
    (slang) Dissertation.
  3. Ampelodesmos mauritanicus đồng bộ. Ampelodesmos tenax, một loại cỏ sậy dùng làm dây thừng.
    Ampelodesmos mauritanicus syn. Ampelodesmos tenax, a reedy grass used for cordage.
🎬 Nghe “diss” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish