shaky

/ˈʃeɪki/
tính từ
  • run, yếu
  • không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động
Tính từ
  1. Run rẩy hoặc run rẩy.
    Shaking or trembling.
    a shaky spot in a marsh
    một chỗ run rẩy trong đầm lầy
  2. Căng thẳng, lo lắng.
    Nervous, anxious.
    He’s a nice guy but when he talks to me, he acts shaky.
    Anh ấy là một chàng trai tốt nhưng khi nói chuyện với tôi, anh ấy tỏ ra run rẩy.
  3. (bằng gỗ) Đầy rung chuyển hoặc nứt nẻ; bị nứt.
    (of wood) Full of shakes or cracks; cracked.
    shaky timber
    gỗ lung lay
  4. Dễ bị rung chuyển; lung lay; không ổn.
    Easily shaken; tottering; unsound.
    a shaky constitution
    hiến pháp lung lay
🎬 Nghe “shaky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish