shaky
/ˈʃeɪki/tính từ
- run, yếu
- không vững chãi, dễ lung lay, hay dao động
Tính từ
- Run rẩy hoặc run rẩy.Shaking or trembling.a shaky spot in a marshmột chỗ run rẩy trong đầm lầy
- Căng thẳng, lo lắng.Nervous, anxious.He’s a nice guy but when he talks to me, he acts shaky.Anh ấy là một chàng trai tốt nhưng khi nói chuyện với tôi, anh ấy tỏ ra run rẩy.
- (bằng gỗ) Đầy rung chuyển hoặc nứt nẻ; bị nứt.(of wood) Full of shakes or cracks; cracked.shaky timbergỗ lung lay
- Dễ bị rung chuyển; lung lay; không ổn.Easily shaken; tottering; unsound.a shaky constitutionhiến pháp lung lay
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “shaky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish