dogmatic

/dɑgˈmætɪk/
danh từ
  • Giáo điều; giáo lý.
  • Võ đoán, quyết đoán.
🎬 Nghe “dogmatic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish