doggedness

/ˈdɑːgəd/
danh từ
  • Tính gan góc, tính gan lì, tính lì lợm; tính ngoan cường, tính bền bỉ, tính kiên trì, tính dai dẳng.
Danh từ
  1. Tình trạng bị trì trệ; sự kiên trì; sự kiên trì; sự kiên trì; sự bướng bỉnh.
    The state of being dogged; persistence; perseverance; tenacity; stubbornness.
    Từ đồng nghĩa:tenacity
  2. (lỗi thời) ủ rũ; sự ủ rũ
    (obsolete) sullenness; moroseness
    Từ đồng nghĩa:tenacity
🎬 Nghe “doggedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish