doggy
/ˈdȯ-gē/danh từ
- Chó con.
tính từ
- Chó, chó má.
- Thích chó.
Danh từ
- (đếm được, trẻ con hoặc đáng yêu) Con chó, đặc biệt là con chó nhỏ.(countable, childish or endearing) A dog, especially a small one.That's such a cute little doggy, Keira!Thật là một chú chó nhỏ dễ thương, Keira!
- (đếm được, quân đội, Anh, không chính thức) Một cấp dưới tạm thời được giao làm những nhiệm vụ nhỏ cho cấp trên; một tay chơi gôn.(countable, military, UK, informal) A junior temporarily assigned to do minor duties for a senior; a gofer.
- (khai thác, lịch sử) Đồng nghĩa với hạ sĩ.(mining, historical) Synonym of corporal.Từ đồng nghĩa:corporal
- (không đếm được, giới tính) Dấu chấm lửng kiểu doggy.(uncountable, sex) Ellipsis of doggy style.Her favourite position is doggy.Tư thế yêu thích của cô ấy là doggy.
Tính từ
- (từ lóng chỉ quan hệ tình dục) Kiểu Doggy.(slang, of sexual intercourse) Doggy style.
- (thông tục) Mang tính gợi ý hoặc theo cách của một con chó.(informal) Suggestive of or in the manner of a dog.
- (thân mật) Thích chó.(informal) Fond of dogs.
Trạng từ
- (từ lóng chỉ quan hệ tình dục) Kiểu Doggy.(slang, of sexual intercourse) Doggy style.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish