doggy

/ˈdȯ-gē/
danh từ
  • Chó con.
tính từ
  • Chó, chó má.
  • Thích chó.
Danh từ
  1. (đếm được, trẻ con hoặc đáng yêu) Con chó, đặc biệt là con chó nhỏ.
    (countable, childish or endearing) A dog, especially a small one.
    That's such a cute little doggy, Keira!
    Thật là một chú chó nhỏ dễ thương, Keira!
    Từ đồng nghĩa:puppuppypuppy dogpoochpoochie
  2. (đếm được, quân đội, Anh, không chính thức) Một cấp dưới tạm thời được giao làm những nhiệm vụ nhỏ cho cấp trên; một tay chơi gôn.
    (countable, military, UK, informal) A junior temporarily assigned to do minor duties for a senior; a gofer.
  3. (khai thác, lịch sử) Đồng nghĩa với hạ sĩ.
    (mining, historical) Synonym of corporal.
    Từ đồng nghĩa:corporal
  4. (không đếm được, giới tính) Dấu chấm lửng kiểu doggy.
    (uncountable, sex) Ellipsis of doggy style.
    Her favourite position is doggy.
    Tư thế yêu thích của cô ấy là doggy.
Tính từ
  1. (từ lóng chỉ quan hệ tình dục) Kiểu Doggy.
    (slang, of sexual intercourse) Doggy style.
  2. (thông tục) Mang tính gợi ý hoặc theo cách của một con chó.
    (informal) Suggestive of or in the manner of a dog.
  3. (thân mật) Thích chó.
    (informal) Fond of dogs.
Trạng từ
  1. (từ lóng chỉ quan hệ tình dục) Kiểu Doggy.
    (slang, of sexual intercourse) Doggy style.
🎬 Nghe “doggy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish