doggerel

/ˈdɑːgərəl/
danh từ
  • Thơ dở, thơ tồi, vè.
tính từ
  • Dở, tồi, như vè.
Tính từ
  1. (thơ) Cấu trúc thô sơ hoặc không đều đặn.
    (poetry) Of a crude or irregular construction.
Danh từ
  1. (thơ) Câu hài hước hoặc hài hước, thường có nhịp độ không đều.
    (poetry) A comic or humorous verse, usually irregular in measure.
  2. (bằng cách mở rộng) Bất kỳ văn bản nào có thành phần thô.
    (by extension) Any writing of crude composition.
🎬 Nghe “doggerel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish