doggerel
/ˈdɑːgərəl/danh từ
- Thơ dở, thơ tồi, vè.
tính từ
- Dở, tồi, như vè.
Tính từ
- (thơ) Cấu trúc thô sơ hoặc không đều đặn.(poetry) Of a crude or irregular construction.
Danh từ
- (thơ) Câu hài hước hoặc hài hước, thường có nhịp độ không đều.(poetry) A comic or humorous verse, usually irregular in measure.
- (bằng cách mở rộng) Bất kỳ văn bản nào có thành phần thô.(by extension) Any writing of crude composition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doggerel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish