dogger
/ˈdȯ-gər/danh từ
- Tàu đánh cá hai buồm (Hà-lan).
Danh từ
- Một loại tàu đánh cá hai cột buồm được người Hà Lan sử dụng cho đến khoảng thế kỷ 18.A two-masted fishing vessel, used by the Dutch until around the 18th century.
- (Anh) Người tham gia vào hoạt động tình dục dogging.(British) A participant in the sexual activity of dogging.
- Một loại đá được tìm thấy trong các mỏ có đá phèn thực sự, chủ yếu là silic và sắt.A sort of stone, found in the mines with the true alum rock, chiefly of silica and iron.
- (Úc) Người được thuê để giết chó hoang và chó dingos, trong ngành chăn nuôi và khu vực nông thôn.(Australia) A person employed to kill wild dogs and dingos, in the pastoral industry and rural areas.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dogger” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish