dogwhistle

/ˈdɔɡˌwɪ.səl/
Danh từ
  1. Cách viết khác của tiếng còi chó.
    Alternative spelling of dog whistle.

Chưa có góp ý cho “dogwhistle”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “dogwhistle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish