doodad
/ˈduːˌdæd/Danh từ
- (ban đầu là Hoa Kỳ) Được dùng để chỉ một thứ mà người ta không thể nhớ tên: một thiết bị, tiện ích, bộ phận hoặc đồ vật không xác định.(originally US) Used to refer to something whose name one cannot recall: an unspecified device, gadget, part, or thing.My mom has a clever doodad for peeling oranges.Mẹ tôi có một cách vẽ nguệch ngoạc thông minh để gọt vỏ cam.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doodad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish