fond

/ˈfɑːnd/
danh từ
  • Nền (bằng ren).
tính từ
  • Yêu mến quá đỗi, yêu dấu; trìu mến.
  • Cả tin, ngây thơ.
Tính từ
  1. Có sự thích thú hoặc tình cảm (đối với). [(chủ yếu) với của]
    Having a liking or affection (for). [(chiefly) with of]
    I am fond of this song!
    Tôi thích bài hát này!
  2. Tình cảm.
    Affectionate.
    a fond farewell
    một lời chia tay đầy trìu mến
  3. Nuông chiều, say mê.
    Indulgent, doting.
    I have fond grandparents who spoil me.
    Tôi có ông bà yêu thương chiều chuộng tôi.
  4. Kỳ quặc; ngu si; ngớ ngẩn.
    Outlandish; foolish; silly.
    Your fond dreams of flying to Jupiter have been quashed by the facts of reality.
    Ước mơ bay tới Sao Mộc của bạn đã bị dập tắt bởi thực tế.
Động từ
  1. (từ cũ) Yêu mến, yêu mến một cách dại dột.
    (obsolete) To have a foolish affection for, to be fond of.
    Từ đồng nghĩa:gropepettouch up
  2. (lỗi thời) Vuốt ve; để vuốt ve.
    (obsolete) To caress; to fondle.
    Từ đồng nghĩa:gropepettouch up
Danh từ
  1. Thiết kế nền trong việc làm ren.
    The background design in lace-making.
  2. (nấu ăn) Cặn màu nâu trong chảo do nấu thịt và rau.
    (cooking) Brown residue in pans from cooking meats and vegetables.
    He used the fond to make a classic French pan sauce.
    Anh ấy đã sử dụng fondant để làm nước sốt chảo kiểu Pháp cổ điển.
  3. (khoa học thông tin) Nhóm hồ sơ có chung nguồn gốc.
    (information science) A group of records having shared provenance.
  4. (lỗi thời) Nền móng; đáy; nền tảng.
    (obsolete) Foundation; bottom; groundwork.
🎬 Nghe “fond” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish