double-handedly
Trạng từ
- Dùng hai người.Using two people.
- Sử dụng cả hai tay cùng một lúc.Using both hands at the same time.
- Bằng hai cách tiếp cận hoặc tác nhânBy means of two approaches or agents
- Một cách trùng lặp hoặc đạo đức giả.Duplicitously or hypocritically.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “double-handedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish