double-handedly

Trạng từ
  1. Dùng hai người.
    Using two people.
  2. Sử dụng cả hai tay cùng một lúc.
    Using both hands at the same time.
  3. Bằng hai cách tiếp cận hoặc tác nhân
    By means of two approaches or agents
  4. Một cách trùng lặp hoặc đạo đức giả.
    Duplicitously or hypocritically.
🎬 Nghe “double-handedly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish