downpouring
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của trận mưa như trút nướcpresent participle and gerund of downpour
Danh từ
- Hành động đổ thứ gì đó xuống.The act of something being poured down.Từ đồng nghĩa:hail
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downpouring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish