downpouring

Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của trận mưa như trút nước
    present participle and gerund of downpour
Danh từ
  1. Hành động đổ thứ gì đó xuống.
    The act of something being poured down.
    Từ đồng nghĩa:hail
🎬 Nghe “downpouring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish