downside
/ˈdaʊnˌsaɪd/Danh từ
- Một khía cạnh bất lợi của một cái gì đó thường có lợi.A disadvantageous aspect of something that is normally advantageous.The downside of obtaining a higher rank is that far more work is expected.Nhược điểm của việc đạt được thứ hạng cao hơn là phải làm việc nhiều hơn.Từ đồng nghĩa:flipside
- Xu hướng đi xuống, đặc biệt là giá cổ phiếu, v.v.A downward tendency, especially in the price of shares etc.
- Mặt của vật gì đó ở phía dưới hoặc hướng xuống dưới.The side of something that is at the bottom, or that is intended to face downward.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “downside” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish