dowried
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của của hồi mônsimple past and past participle of dowry
Tính từ
- Được cung cấp của hồi mônProvided with a dowry
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dowried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish