dowried

Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của của hồi môn
    simple past and past participle of dowry
Tính từ
  1. Được cung cấp của hồi môn
    Provided with a dowry
🎬 Nghe “dowried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish