drastically

/ˈdræstɪk/
phó từ
  • mạnh mẽ, quyết liệt
  • trầm trọng
Trạng từ
  1. Đến một mức độ quyết liệt.
    To a drastic degree.
    drastically reduced prices
    giá giảm mạnh
  2. Một cách quyết liệt.
    In a drastic manner.
    Lisa always wore shorts and a T-shirt, which clashed drastically with her brother's thick winter coat.
    Lisa luôn diện quần short và áo phông, đối chọi gay gắt với chiếc áo khoác mùa đông dày cộm của anh trai.
🎬 Nghe “drastically” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish